Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
whole caboodle


noun
everything available;
usually preceded by 'the'
- we saw the whole shebang
- a hotdog with the works
- we took on the whole caboodle
- for $10 you get the full treatment
Syn:
whole shebang, whole kit and caboodle, kit and caboodle, whole kit and boodle, kit and boodle,
whole kit, whole works, works, full treatment
Hypernyms:
entirety, entireness, integrality, totality


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.